PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A2 Tích lũy
Ngày 3
department store
Mới
department store
department store
/dɪ
ˈ
pɑɹtmənt
ˈ
stɔɹ/
cửa hàng bách hóa
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau