PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A2 Tích lũy
Ngày 3
uncertain
Mới
uncertain
uncertain
/ən
ˈ
sɝtən/
không chắc chắn, không tin chắc
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau