PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A2 Tích lũy
Ngày 3
police station
Mới
police station
police station
/pə
ˈ
lis
ˈ
steɪʃən/
đồn cảnh sát
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau