PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A2 Tích lũy
Ngày 3
underwater
Mới
underwater
underwater
/
ˌ
ʌndɝ
ˈ
wɔtɝ/
dưới nước; ở dưới nước, xuống dưới nước
tính từ·trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau