PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 4
up
Mới
up
up
/
ˈ
ʌp/
lên ~; lên, lên phía trên
giới từ·trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau