PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 4
girl
Mới
girl
girl
/
ˈ
ɡɝl/
bé gái, thiếu nữ
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau