PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 4
habit
Mới
habit
habit
/
ˈ
hæbət/
thói quen, tật
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau