Ngày 4

A1 Cơ bản · 50 từ · số 151–200

0 / 50

Từ vựng 50

  1. eyedanh từmắt, ánh mắt, nhãn quan
  2. eatđộng từăn, dùng bữa
  3. redtính từ·danh từđỏ; màu đỏ, rượu vang đỏ
  4. sondanh từcon trai
  5. eggdanh từtrứng gà, trứng, tế bào trứng
  6. hightính từ·trạng từcao, (con số) lớn; cao, ở trên cao
  7. hearđộng từnghe, nghe thấy
  8. playđộng từ·danh từchơi, (trận đấu) thi đấu, chơi nhạc; trò chơi, vở kịch
  9. girldanh từbé gái, thiếu nữ
  10. citydanh từthành phố
  11. waitđộng từ·danh từchờ, chờ sẵn; sự chờ đợi, thời gian chờ
  12. stayđộng từ·danh từở lại, vẫn ~; sự lưu lại, sự lưu trú
  13. realtính từ·trạng từthật, thực tế; thật sự, rất
  14. fooddanh từthức ăn, thực phẩm
  15. ideadanh từsuy nghĩ, ý tưởng, khái niệm
  16. hardtính từ·trạng từcứng, khó, chăm chỉ; chăm chỉ, mạnh
  17. soontrạng từsắp, không lâu nữa, sớm
  18. sidedanh từphía, bên cạnh, mặt bên
  19. kinddanh từ·tính từloại; tốt bụng, ân cần
  20. meetđộng từgặp, tình cờ gặp, đáp ứng
  21. againtrạng từlại, lần nữa
  22. housedanh từnhà, nhà ở
  23. stilltính từ·trạng từyên tĩnh, đứng yên; vẫn còn, tuy vậy
  24. righttính từ·trạng từ·danh từđúng, bên phải, thích hợp; ngay, sang phải; quyền, bên phải
  25. worlddanh từthế giới, thế gian
  26. moneydanh từtiền, tiền tệ
  27. lunchdanh từbữa trưa
  28. teachđộng từdạy, giáo dục
  29. shakedanh từ·động từsự lắc, sữa lắc; lắc, run
  30. peacedanh từhòa bình, bình yên
  31. pizzadanh từbánh pizza
  32. idealtính từlý tưởng, hoàn hảo
  33. habitdanh từthói quen, tật
  34. pianodanh từđàn piano
  35. peopledanh từngười, nhân dân
  36. gardendanh từvườn, sân, vườn rau
  37. boringtính từnhàm chán, tẻ nhạt
  38. collegedanh từđại học, trường cao đẳng
  39. languagedanh từngôn ngữ, tiếng
  40. magazinedanh từtạp chí, băng đạn
  41. collectiondanh từsự thu thập, bộ sưu tập
  42. socialtính từxã hội, hòa đồng
  43. Marchdanh từtháng 3
  44. ifliên từnếu ~, ~ hay không
  45. notừ hạn định·trạng từkhông có ~ nào; không, không phải
  46. upgiới từ·trạng từlên ~; lên, lên phía trên
  47. butliên từ·giới từnhưng, tuy nhiên; ngoại trừ ~
  48. hisđại từ·từ hạn địnhcái của anh ấy; của anh ấy
  49. cantrợ động từ·danh từcó thể ~, được phép ~; lon, đồ hộp
  50. sheđại từcô ấy, bà ấy