PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 4
high
Mới
high
high
/
ˈ
haɪ/
cao, (con số) lớn; cao, ở trên cao
tính từ·trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau