PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 3
spring
Mới
spring
spring
/
ˈ
spɹɪŋ/
mùa xuân, lò xo, suối nước
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau