PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 3
room
Mới
room
room
/
ˈ
ɹum/
phòng, không gian, dư địa; ở trọ
danh từ·động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau