PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 3
never
Mới
never
never
/
ˈ
nɛvɝ/
không bao giờ ~, chưa bao giờ ~
trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau