PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 3
boy
Mới
boy
boy
/
ˈ
bɔɪ/
bé trai, thiếu niên
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau