PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 3
ago
Mới
ago
ago
/ə
ˈ
ɡoʊ/
~ trước
trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau