PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 12
survey
Mới
survey
survey
/
ˈ
sɝ
ˌ
veɪ/
khảo sát, thăm dò ý kiến, đo đạc
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau