PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 12
closed
Mới
closed
closed
/
ˈ
kloʊzd/
đóng, bị phong tỏa, đóng cửa
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau