PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 12
grade
Mới
grade
grade
/
ˈ
ɡɹeɪd/
khối lớp, điểm số, hạng; chấm điểm
danh từ·động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau