PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 12
festival
Mới
festival
festival
/
ˈ
fɛstəvəl/
lễ hội, liên hoan
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau