PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 12
every
Mới
every
every
/
ˈ
ɛvɝi/
mọi, mỗi ~, cứ ~
từ hạn định
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau