PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 11
smart
Mới
smart
smart
/
ˈ
smɑɹt/
thông minh, lanh lợi, bảnh bao
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau