PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 11
driver
Mới
driver
driver
/
ˈ
dɹaɪvɝ/
người lái xe, tài xế, (golf) gậy đánh xa
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau