PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 11
both
Mới
both
both
/
ˈ
boʊθ/
cả hai, hai bên; (trong cụm both A and B) cả A lẫn B; cả hai
từ hạn định·trạng từ·đại từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau