PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 11
already
Mới
already
already
/ɔl
ˈ
ɹɛdi/
đã, rồi
trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau