PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 11
lovely
Mới
lovely
lovely
/
ˈ
lʌvli/
đáng yêu, xinh đẹp, vui vẻ
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau