PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 10
tea
Mới
tea
tea
/
ˈ
ti/
trà, lá trà, giờ uống trà
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau