PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 10
fly
Mới
fly
fly
/
ˈ
flaɪ/
bay, đi máy bay, thả cho bay; ruồi
động từ·danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau