PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 10
holiday
Mới
holiday
holiday
/
ˈ
hɑlə
ˌ
deɪ/
ngày nghỉ, kỳ nghỉ, ngày lễ
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau