PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 10
solve
Mới
solve
solve
/
ˈ
sɑlv/
giải, giải quyết
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau