PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 10
alone
Mới
alone
alone
/ə
ˈ
loʊn/
một mình, đơn độc; một mình, cô đơn
trạng từ·tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau