PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 8
winery
Mới
winery
winery
/
ˈ
waɪnɝi/
nhà máy rượu vang
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau