PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 8
reprisal
Mới
reprisal
reprisal
/ɹi
ˈ
pɹaɪzəl/
(vũ lực) sự trả đũa
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau