PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 8
footage
Mới
footage
footage
/
ˈ
fʊtɪdʒ/
(đã quay) đoạn phim, độ dài tính bằng feet
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau