Ngày 50
C³ Hoàn thiện · 50 từ · số 2451–2500
0 / 50
Từ vựng 50
- hurtleđộng từlao vút
- dislocateđộng từlàm trật khớp, (hệ thống) làm xáo trộn
- windfalldanh từcủa trời cho, quả rụng do gió
- detergentdanh từchất tẩy rửa
- courteoustính từlịch thiệp, lễ phép
- recapturedanh từ·động từsự tái chiếm, (không khí) sự tái hiện; giành lại, (ký ức) gợi lại
- homeownerdanh từchủ nhà
- obscuritydanh từsự vô danh, sự khó hiểu, sự tối tăm
- insurgentdanh từ·tính từquân nổi dậy; nổi dậy
- obscenitydanh từsự dâm ô, lời chửi tục
- formalismdanh từchủ nghĩa hình thức, (toán học) hệ hình thức
- causativetính từlà nguyên nhân, (ngữ pháp) gây khiến
- analgesictính từgiảm đau
- Indonesiantính từ·danh từthuộc Indonesia; người Indonesia, tiếng Indonesia
- postpartumdanh từthời kỳ hậu sản, (viết tắt của postpartum depression) trầm cảm sau sinh
- impatiencedanh từsự nôn nóng, sự thiếu kiên nhẫn
- orthogonaltính từtrực giao, (nghĩa bóng) không liên quan đến nhau
- federalismdanh từchủ nghĩa liên bang
- senatorialtính từthuộc thượng viện
- posthumoustính từsau khi qua đời
- tyrannicaltính từbạo ngược, chuyên chế
- encampmentdanh từnơi đóng trại
- pornographydanh từnội dung khiêu dâm
- infestationdanh từ(sâu bệnh) sự hoành hành, sự xâm nhiễm
- commandmentdanh từđiều răn, giới luật
- perpetuallytrạng từkhông ngừng, lúc nào cũng
- masturbationdanh từsự thủ dâm
- noncompliancedanh từ(quy định) sự không tuân thủ
- propositionaltính từ(logic học) thuộc mệnh đề
- mechanizationmechanisationdanh từsự cơ giới hóa
- intramusculartính từ(y học) trong cơ
- acculturationdanh từtiếp biến văn hóa, sự tiếp thu văn hóa
- educationallytrạng từvề mặt giáo dục
- particularitydanh từ(trang trọng) tính đặc thù, sự tỉ mỉ
- contralateraltính từ(y học) đối bên
- reorientationdanh từsự định hướng lại
- epidemiologictính từthuộc dịch tễ học (như epidemiological)
- significationdanh từ(trang trọng) ý nghĩa, quá trình biểu nghĩa
- detoxificationdanh từsự giải độc
- discouragementdanh từsự nản lòng, sự can ngăn
- differentiallytrạng từmột cách có phân biệt, (toán học) bằng vi phân
- interferometerdanh từ(vật lý) giao thoa kế
- adenocarcinomadanh từ(y học) ung thư biểu mô tuyến
- corticosteroiddanh từ(y học) corticosteroid
- interpretativetính từthuộc diễn giải, mang tính thuyết minh
- superconductordanh từchất siêu dẫn
- countermeasuredanh từbiện pháp đối phó, (quân sự) phương tiện đối kháng
- reauthorizationdanh từsự tái phê duyệt
- psychopathologydanh từtâm bệnh học
- internationalizationinternationalisationdanh từsự quốc tế hóa