PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 50
interpretative
Mới
interpretative
interpretative
/ɪn
ˈ
tɝpɹə
ˌ
teɪtɪv/
thuộc diễn giải, mang tính thuyết minh
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau