PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 4
myocardial
Mới
myocardial
myocardial
/
ˌ
maɪə
ˈ
kɑɹdiəl/
(y học) thuộc cơ tim
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau