PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 4
autism
Mới
autism
autism
/
ˈ
ɔ
ˌ
tɪzəm/
chứng tự kỷ
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau