PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 4
awhile
Mới
awhile
awhile
/ə
ˈ
waɪl/
một lúc
trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau