PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 26
horticultural
Mới
horticultural
horticultural
/
ˌ
hɔɹtə
ˈ
kʌltʃɝəl/
thuộc nghề làm vườn
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau