PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 26
businesslike
Mới
businesslike
businesslike
/
ˈ
bɪznɪ
ˌ
slaɪk/
chuyên nghiệp
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau