PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 26
aha
Mới
aha
aha
/
ˌ
ɑ
ˈ
hɑ/
(khi chợt hiểu) à ha
thán từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau