PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 26
elliptical
Mới
elliptical
elliptical
/ɪ
ˈ
lɪptɪkəl/
có hình elip, (ngữ pháp) tỉnh lược, (lời nói) vòng vo
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau