PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 24
topological
Mới
topological
topological
/
ˌ
tɑpə
ˈ
lɑdʒɪkəl/
(toán học) thuộc tô pô
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau