PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 24
fateful
Mới
fateful
fateful
/
ˈ
feɪtfəl/
mang tính quyết định, định mệnh
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau