PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 24
substandard
Mới
substandard
substandard
/səb
ˈ
stændɝd/
dưới chuẩn
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau