PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 24
conceivably
Mới
conceivably
conceivably
/kən
ˈ
sivəbli/
có lẽ
trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau