PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 15
superhuman
Mới
superhuman
superhuman
/
ˌ
supɝ
ˈ
hjumən/
siêu phàm
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau