PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 15
phenotype
Mới
phenotype
phenotype
/
ˈ
finə
ˌ
taɪp/
(di truyền học) kiểu hình
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau