PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 15
scribe
Mới
scribe
scribe
/
ˈ
skɹaɪb/
người chép sách, (lịch sử) thầy thông giáo
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau