PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 21
venous
Mới
venous
venous
/
ˈ
vinəs/
thuộc tĩnh mạch
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau