PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 21
laudable
Mới
laudable
laudable
/
ˈ
lɔdəbəl/
(trang trọng) đáng khen
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau